Bảng giá dịch vụ

1. KHÁM NỘI TIÊU HÓA
Khám Nội Tiêu Hóa - Gan Mật
115.000 đ
2. Nội soi tiêu hóa
Nội soi thông thường
Nội Soi Thực Quản - Dạ Dày - Tá Tràng Thường và Xét Nghiệm Chẩn Đoán H. Pylori
695.000 đ
Nội Soi Đại Trực Tràng Thường
895.000 đ
Nội Soi Cặp Thực Quản - Dạ Dày - Tá Tràng và Đại Trực Tràng; Có Sinh Thiết Chẩn Đoán H.pylori (làm CLO - test) - Nội soi thường
1.595.000 đ
Nội soi không đau
Nội Soi Thực Quản - Dạ Dày - Tá Tràng; Có Sinh Thiết Chẩn Đoán H.pylori (làm CLO - test) - Nội Soi Không Đau
2.295.000 đ
Nội Soi Đại Trực Tràng Không Đau (Nội Soi Tiền Mê)
2.795.000 đ
Nội Soi Cặp Thực Quản - Dạ Dày - Tá Tràng và Đại Trực Tràng; Có Sinh Thiết Chẩn Đoán H.pylori (làm CLO - test) - Nội Soi Không Đau
4.995.000 đ
3. XÉT NGHIỆM HỖ TRỢ CHẨN ĐOÁN BỆNH LÝ TIÊU HÓA - GAN MẬT VÀ TẦM TẦM SOÁT UNG THƯ HỆ TIÊU HÓA
XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC
Tổng Phân Tích Tế Bào Máu (Công Thức Máu)
75.000 đ
Kiểm tra Đông Máu: PT (INR), APTT, fibrinogen
125.000 đ
Huyết Thanh Chẩn Đoán H. pylori
295.000 đ
Xét nghiệm sinh hóa
Bilirubin Gián Tiếp
25.000 đ
Bilirubin Trực Tiếp
25.000 đ
ALT (GPT)
25.000 đ
GGT
25.000 đ
D-Dimer
300.000 đ
ETHANOL ( Cồn/ máu)
48.000 đ
Định lượng Globulin
36.000 đ
Đo hoạt độ Lipase [Máu]
55.000 đ
Lipid Profile (Bilan lipid, Lipid Panel)
120.000 đ
Định lượng Mg [Máu]
18.000 đ
Định lượng NH3 [Máu]
95.000 đ
Định lượng Phospho
18.000 đ
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine)
54.000 đ
Độ lọc cầu thận-eGFR
18.000 đ
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]
20.000 đ
Nghiệm pháp dung nạp glucose
95.000 đ
Định lượng kẽm [Máu]
240.000 đ
C-peptide /blood
145.000 đ
VLDL Cholesterol
25.000 đ
Định lượng Acid Uric (Tầm soát bệnh Gút)
25.000 đ
Albumin Máu
25.000 đ
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
45.000 đ
Đo hoạt độ Amylase
35.000 đ
Xét Nghiệm AFP (Tìm Dấu Ấn Ung Thư Gan)
95.000 đ
AST (GOT)
25.000 đ
Bilirubin Toàn Phần
25.000 đ
Định lượng Calci toàn phần
15.000 đ
TQ (INR)
35.000 đ
Định lượng Glucose
25.000 đ
Định lượng HbA1c
155.000 đ
Protein Máu
25.000 đ
Định lượng Sắt
35.000 đ
Định lượng Transferin
85.000 đ
Định lượng Vitamin B12
95.000 đ
Định lượng Acid Folic
95.000 đ
Cholesterol Máu Toàn Phần
25.000 đ
Định lượng Triglycerid
25.000 đ
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
25.000 đ
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
25.000 đ
Định lượng Creatinin
15.000 đ
Định lượng Urê
25.000 đ
Điện giải đồ (Na, K, Cl)
85.000 đ
Định lượng Ferritin
95.000 đ
Xét nghiệm miễn dịch
HBeAg Miễn Dịch
195.000 đ
antiHCV Miễn Dịch
195.000 đ
HBeAb
115.000 đ
AntiHAV IgM
295.000 đ
AntiHEV IgM
295.000 đ
Xét Nghiệm PIVKA II (Tìm Dấu Ấn Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan)
995.000 đ
Huyết Thanh Chẩn Đoán H. pylori
295.000 đ
Xét Nghiệm Định Lượng Pepsinogen Huyết Thanh
995.000 đ
Định lượng Cyfra 21-1
135.000 đ
HBsAg Miễn Dịch
115.000 đ
antiHBs Miễn Dịch
115.000 đ
antiHBc IgM Miễn Dịch
195.000 đ
antiHBc IgG Miễn Dịch
125.000 đ
antiHBc total
195.000 đ
CRP
60.000 đ
Định lượng Calcitonin
156.000 đ
Định lượng Pro­calcitonin [Máu]
312.000 đ
Estradiol
108.000 đ
Prolactine
120.000 đ
Progesterol
96.000 đ
Luteinizing Hormon ( LH)
96.000 đ
EBV-Ig M
264.000 đ
EBV-Ig G
264.000 đ
Ig E
108.000 đ
Thyroglobulin(TG)
192.000 đ
Syphillis định lượng
120.000 đ
Định lượng beta HCG
115.000 đ
T3
90.000 đ
T4
90.000 đ
H.pylori Ig G
108.000 đ
H.pylori Ig M
108.000 đ
SCC
264.000 đ
Rubella Ig G
145.000 đ
Rubella Ig M
145.000 đ
RF
60.000 đ
Hs-CRP
60.000 đ
CPK-MB (CK-MB)
75.000 đ
TROPONIN – I
132.000 đ
TROPONIN T
132.000 đ
ASO
60.000 đ
Định lượng bổ thể C3 [Máu]
108.000 đ
Định lượng bổ thể C4 [Máu]
108.000 đ
Ceruloplasmine
108.000 đ
Định lượng Cortisol (máu)( Morning)
108.000 đ
Định lượng Insulin [Máu]
108.000 đ
Vitamin D Total (25 – Hydroxyvitamin D)
336.000 đ
Định lượng Digoxin
132.000 đ
HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động
324.000 đ
HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động
324.000 đ
Interleukin 6 (IL6)
445.000 đ
LEE CELL
84.000 đ
Định lượng proBNP (NT­proBNP) [Máu]
540.000 đ
ROMA test (HE4 + CA125)
456.000 đ
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]
480.000 đ
Panel 1 Việt (Elisa)
924.000 đ
Panel 4 (Elisa) Dị ứng trẻ em
840.000 đ
Vit. D2 + Vit.D3
1.320.000 đ
Urine Sediment (Cặn Lắng)
45.000 đ
Testosterol
120.000 đ
Dengue (IgM + IgG) ( Quick test)
95.000 đ
NS1Ag Quick test
145.000 đ
Measles IgG (Liaison) (Sởi)
385.000 đ
Measles IgM (Liaison) (Sởi)
385.000 đ
Mumps virus IgG (Liaison) (Quai bị)
385.000 đ
Mumps virus IgM (Liaison) (Quai bị)
385.000 đ
Anti HDV IgG
195.000 đ
Anti HDV IgM
195.000 đ
HIV ( Quick test)
80.000 đ
FOB (Fecal Occult Blood) (Định tính máu ẩn/phân
65.000 đ
Free PSA
135.000 đ
Pro GRP
595.000 đ
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125)
135.000 đ
Xét Nghiệm CA 19.9 (Tìm Dấu Ấn Ung Thư Tụy)
195.000 đ
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3)
135.000 đ
Xét Nghiệm CA 72.4 (Tìm Dấu Ấn Ung Thư Dạ Dày)
195.000 đ
Xét Nghiệm CEA (Tìm Dấu Ấn Ung Thư Đại Trực Tràng)
195.000 đ
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen)
135.000 đ
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)
75.000 đ
Định lượng FT4 (Free Thyroxine)
95.000 đ
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)
100.000 đ
AFP L3 (Tìm Dấu Ấn Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan)
995.000 đ
Xét nghiệm vi sinh
Helicobacter pylori Ab test nhanh
95.000 đ
HBsAg test nhanh
115.000 đ
HBsAb test nhanh
75.000 đ
HBcAb test nhanh
75.000 đ
HBeAg test nhanh
75.000 đ
HBeAb test nhanh
75.000 đ
HCV Ab test nhanh
75.000 đ
Soi tươi bệnh phẩm
45.000 đ
Cấy Vi khuẩn Helicobacter pylori + Kháng sinh đồ
1.495.000 đ
Cấy Vi Trùng & KSĐ
Cấy VT & KSĐ
300.000 đ
Cấy phân
300.000 đ
Cấy đàm tìm vi nấm
300.000 đ
Cấy nấm
360.000 đ
BK nhuộm
66.000 đ
Cấy BK
300.000 đ
Soi tươi huyết trắng (nấm, tạp trùng, tb,hc…)
45.000 đ
Soi nhuộm huyết trắng
45.000 đ
XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
35.000 đ
Cặn ADDIS
42.000 đ
Độ thanh thải Creatinin
45.000 đ
Xét nghiệm Sinh Học Phân Tử
Định Lượng Vi Rút Viêm Gan B (HBV - DNA)
495.000 đ
Định Lượng Vi Rút Viêm Gan C (HCV - RNA)
875.000 đ
Định Genotype Vi Rút Viêm Gan C (Tuýp 1,2,3,6, ...)
1.555.000 đ
Định Lượng Đồng Thời Định Genotype Vi Rút Viêm Gan C (HCV - RNA)
2.425.000 đ
Xét nghiệm ký sinh trùng
Angiostrongylus IgG (Giun tròn)
145.000 đ
Clonorchis Sinensis IgG (Sán lá gan nhỏ)
145.000 đ
Taenia solium IgG (Sán dải heo)
145.000 đ
E.Histolytica IgG (Amip gan – phổi)
145.000 đ
Echinococcus IgG (Sán dải chó)
145.000 đ
Echinococcus IgM (Hydatid) (Sán dải chó)
145.000 đ
Fasciola Hepatica /blood (Sán lá gan) (Sero Fasciola sp IgG)
145.000 đ
Gnathostoma IgG (sán đầu gai)
145.000 đ
ParagonimusIgG (Sán lá phổi)
145.000 đ
Schistosoma IgG (Sán máng)
145.000 đ
Strongyloides IgG (Giun lươn)
145.000 đ
Toxocara canis IgG (Giun đũa chó)
295.000 đ
Trichinella IgG ( Giun Xoắn)
145.000 đ
Toxoplasma gondii IgG
145.000 đ
Toxoplasma gondii IgM
145.000 đ
Angiostrongylus IgM (Giun tròn)
295.000 đ
Clonorchis Sinensis IgM (Sán lá gan nhỏ)
295.000 đ
Taenia solium IgM (Sán dải heo)
295.000 đ
ParagonimusIgM (Sán lá phổi)
295.000 đ
Trichinella IgM ( Giun Xoắn)
295.000 đ
Ascaris lumbricoides IgG (Giun Đũa)
295.000 đ
Sero Filariasis (Giun Chỉ)
295.000 đ
Xét nghiệm soi phân
Soi Tìm Máu Ẩn Trong Phân
75.000 đ
Soi Phân Tìm Ký Sinh Trùng Đường Ruột
75.000 đ
Xét nghiệm hơi thở
Xét Nghiệm Hơi THở C13 Chẩn Đoán H. Pylori (Nguồn gốc thuốc sử dụng: Đức)
795.000 đ
4. DỊCH VỤ CẮT POLYP QUA NỘI SOI & THỦ THUẬT KHÁC
Thủ thuật Nội soi
Cắt 1 "Polyp Không Cuống" ở Dạ Dày qua nội soi (kích thước Polyp 0.5cm - 1cm) (kèm hình ảnh "Polyp Không Cuống")
1.795.000 đ
Cắt 1 "Polyp Có Cuống" ở Dạ Dày qua nội soi (kích thước Polyp 0.5cm - 1cm) (kèm hình ảnh "Polyp Có Cuống")
1.495.000 đ
Cắt đồng thời 1 "Polyp Không cuống" và 1 "Polyp Có cuống" ở Dạ Dày qua nội soi (kích thước Polyp 0.5cm - 1cm)
1.795.000 đ
Cắt 1 "Polyp Không Cuống" ở Đại Trực Tràng qua nội soi (kích thước polyp <1cm) (kèm hình ảnh "Polyp Không Cuống")
1.795.000 đ
Cắt 1 "Polyp Có Cuống" ở Đại Trực Tràng qua nội soi (kích thước polyp <1cm) (kèm hình ảnh "Polyp Có Cuống")
1.495.000 đ
Cắt đồng thời 1 "Polyp Không cuống" và 1 "Polyp Có cuống" ở Đại Trực Tràng qua nội soi (kích thước polyp <1cm)
1.795.000 đ
Giải phẩu bệnh
Sinh Thiết Trọn Polyp Dạ Dày Qua Nội Soi (Kích Thước Polyp Dưới 0.5cm)
995.000 đ
Sinh Thiết Trọn Polyp Đại Trực Tràng Qua Nội Soi (Kích Thước Polyp Dưới 0.5cm)
995.000 đ
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm sinh thiết (giải phẫu bệnh)
395.000 đ
FNA (vú, giáp, hạch..) cổ điển
195.000 đ
5. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CHUYÊN SÂU TIÊU HÓA
Siêu âm
Siêu Âm Bụng Tổng Quát
115.000 đ
Siêu Âm Đàn Hồi Mô Gan
295.000 đ
Siêu Âm Tuyến Giáp
115.000 đ
Siêu âm tuyến vú
115.000 đ
Siêu âm phần mềm cánh tay
145.000 đ
Siêu âm Doppler mạch máu
275.000 đ
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới
145.000 đ
Siêu âm tim
275.000 đ
X Quang
Chụp Xquang Ngực Thẳng
95.000 đ
Chụp Xquang Bụng Đứng Không Sửa Soạn
95.000 đ
Chụp Xquang Xương cánh tay thẳng nghiêng
90.000 đ
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng
90.000 đ
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
90.000 đ
Chụp Xquang khớp gối
90.000 đ
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng
90.000 đ
6. THĂM DÒ CHỨC NĂNG TIM MẠCH
Đo Điện Tim
45.000 đ
0

Tổng tiền: 0

Chưa chọn dịch vụ nào
Đặt lịch Bảng giá Zalo